- Văn Nguyên Hùng
- Biển gọi người xứ Nghệ
Biển gọi người xứ Nghệ
1. Có biển mà chưa giàu từ biển
Nghệ An - vùng đất "địa linh nhân kiệt", nơi dải đất hình chữ S hun đúc nên một bản lĩnh "sơn kỳ, thủy tú" hiếm nơi nào có được. Thiên nhiên ban tặng cho quê tôi một bờ biển dài gần 80 km với cái nôi phù sa của Sông Lam, hứa hẹn một tiềm năng kinh tế biển không nhỏ. Ấy vậy mà, trên bản đồ phát triển, cái tên Nghệ An vẫn còn chập chờn trong câu chuyện làm giàu từ biển.

Cảng cá Cửa Hội được đầu tư xây dựng và nâng cấp nhưng không có tàu neo đậu do luồng lạch bị bồi lắng nghiêm trọng - Ảnh: Ngọc Linh.
Là con của làng chài Cửa Hội, tuổi thơ tôi lớn lên cùng vị mặn của gió, cùng âm thanh rì rầm của sóng và nỗi nhọc nhằn in hằn trên gương mặt cháy nắng của những ngư dân. Cả đời cha ông tôi "trở mình" với từng con sóng, thế nhưng, cái nghèo vẫn như sợi dây vô hình trói buộc lấy thân phận người đi biển. Nhiều thanh niên trai tráng, thay vì nối nghiệp cha ông nơi đầu ngọn sóng, đã chọn rời xa biển, sang Hàn Quốc, Nhật Bản làm thuyền viên, để lại phía sau những bến càng vắng bóng người và những mái đầu điểm sương vẫn cần mẫn vá lưới mỗi chiều tà.
Theo thống kê mới nhất, toàn tỉnh Nghệ An có khoảng 3.420 tàu thuyền khai thác hải sản, nhưng trong đó, những "chiến mã" thực thụ - tàu có chiều dài từ 15 m trở lên - chỉ vỏn vẹn 1.089 chiếc, chiếm khoảng 32%. Phần lớn vẫn là đội tàu nhỏ, lực lượng yếu ớt, chỉ dám "bám" lấy vùng biển gần bờ với năng suất và sản lượng thấp.
Sản lượng thủy sản năm 2024 đạt gần 290.000 tấn, trong đó khai thác hải sản hơn 213.000 tấn, nuôi trồng khoảng 76.000 tấn. Những con số ấy, thoạt nhìn tưởng cao, nhưng khi đem so sánh với giá trị kinh tế và hiệu quả từ các tỉnh lân cận như Thanh Hóa, Hà Tĩnh hay Quảng Ninh, thì vẫn là một khoảng cách không hề nhỏ.

Tàu thuyền đánh cá ở Nghệ An chủ yếu vẫn là đội tàu nhỏ, chỉ đánh bắt ở vùng biển gần bờ với năng suất và sản lượng thấp.
Trong khi đó, hệ thống hạ tầng phục vụ nghề cá lại đang là điểm nghẽn lớn. Cảng cá, khu neo đậu, chợ đầu mối, nhà máy chế biến của Nghệ An chưa theo kịp yêu cầu phát triển. Luồng lạch bị bồi lắng, khiến những con tàu lớn khó lòng cập bến. Cơ sở hậu cần nghề cá còn manh mún, thiếu vắng những kho lạnh quy mô, nơi thu mua ổn định và nhà máy chế biến sâu.
Một vùng biển dài rộng, được thiên nhiên ưu đãi là thế, lẽ ra phải là trụ cột kinh tế vững chãi của tỉnh. Vậy mà đến nay, nghề biển Nghệ An vẫn chỉ loanh quanh trong thế "đánh bắt trong tầm mắt" – nhỏ lẻ, tự phát, và đang dần đuối sức trong cuộc chạy đua của thời đại công nghiệp hóa.
2. Khi lớp trẻ rời xa biển
Nỗi buồn lớn nhất, xót xa nhất của những làng chài hôm nay không phải là sóng to, gió lớn, mà là… sự vắng bóng của những gương mặt trẻ. Làng chài thiếu đi tiếng cười giòn tan của những chàng trai mười tám đôi mươi.
Nhiều thanh niên ở Cửa Lò, Nghi Thiết, Diễn Châu… không còn muốn nối nghiệp cha anh ra khơi nữa. Họ chọn đi xuất khẩu lao động, bỏ lại đằng sau những con sóng và nỗi nhớ quê hương. Ở nhiều phường xã ven biển, độ tuổi trung bình của ngư dân hiện nay đã vượt ngưỡng 45. Cứ mỗi mùa biển động, những con tàu neo bờ dài ngày hơn, còn lòng người ở lại thì nặng trĩu những âu lo về một tương lai mờ mịt.
Thiếu người kế nghiệp, đội tàu khó lòng phát triển; thiếu lao động trẻ có kỹ thuật, khó mà đổi mới mô hình sản xuất. Nghề cá dần trở thành nghề của những "người ở lại" – những người không đủ điều kiện để ra đi, hoặc những người đã gắn bó máu thịt với biển đến mức không thể rời bỏ.
Trong khi ấy, ở nhiều nơi khác – như Bình Định (nay là Gia Lai), Khánh Hòa hay Quảng Ngãi – lực lượng trẻ lại đang làm chủ những con tàu hiện đại, hăng hái vươn khơi, bám bản, đánh bắt xa bờ hàng tháng trời, mang về nguồn thu không nhỏ.
Người Nghệ vốn nổi tiếng với truyền thống kiên cường, chịu thương chịu khó, nhưng dường như đang thiếu một cú hích lớn, một lối đi rõ ràng để họ có thể tự tin làm chủ vùng biển của chính mình.
3. Đã đến lúc cần một tầm nhìn mới
Để nghề biển Nghệ An hồi sinh, cần nhìn thẳng vào sự thật và bắt đầu từ gốc rễ. Không thể mãi để ngư dân ra khơi bằng những con tàu nhỏ, không định vị, không kho lạnh, không nơi trú bão. Cũng không thể phát triển kinh tế biển chỉ bằng sự chịu thương chịu khó – mà phải bằng tri thức, công nghệ và tổ chức.
3.1. Nâng cấp đội tàu và hạ tầng hậu cần nghề cá
Trước hết, tỉnh cần ưu tiên hỗ trợ tín dụng và vốn vay ưu đãi để ngư dân đóng mới, nâng cấp tàu vỏ thép, trang bị máy dò cá, định vị vệ tinh, hầm bảo quản lạnh. Song song, cần hiện đại hóa hệ thống cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão, kho lạnh và chợ đầu mối thủy sản – tạo nên chuỗi hậu cần nghề cá đồng bộ từ khai thác, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ. Không có hạ tầng hậu cần, nghề cá mãi không thể lớn.
3.2. Thu hút và đào tạo lực lượng trẻ
Đã đến lúc phải trẻ hóa lực lượng ngư dân. Nghề biển không thể chỉ là nghề của cha ông, mà phải là cơ hội lập nghiệp của thế hệ mới. Tỉnh cần có chương trình đào tạo nghề biển cho thanh niên, hỗ trợ bảo hiểm, chính sách an cư lạc nghiệp, khuyến khích học nghề và ứng dụng kỹ thuật mới.
Cùng với đó, nên phát triển du lịch cộng đồng làng chài – kết hợp khai thác, dịch vụ, trải nghiệm biển – để người trẻ thấy rằng “bám biển cũng có thể làm giàu”.
3.3. Chuyển đổi nghề và nuôi trồng biển công nghệ cao
Khai thác hải sản không thể – và cũng không nên – là con đường duy nhất. Nghệ An có vùng nước rộng, độ mặn ổn định, đó là lợi thế trời cho để phát triển nuôi trồng thủy sản công nghệ cao. Trong bối cảnh mới, việc liên kết chặt chẽ với Hiệp hội Nuôi biển Việt Nam (VSA) – tổ chức tiên phong trong cả nước về nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và mô hình nuôi biển hiện đại – là hướng đi chiến lược và khả thi.

Nuôi thủy sản bằng lồng nhựa HDPE trên biển. Ảnh: bbt.1cdn.vn
Hiện VSA đã triển khai thành công nhiều mô hình nuôi cá biển bằng lồng HDPE công nghệ Na Uy – kết cấu bền vững, chịu được sóng gió cấp 12, kết hợp hệ thống quan trắc môi trường tự động và mô hình nuôi đa loài tích hợp (IMTA) giúp tăng năng suất mà vẫn bảo vệ được môi trường sinh thái biển. Đây là công nghệ đã được thử nghiệm ở nhiều vùng ven biển miền Trung, cho năng suất và giá trị vượt trội so với nuôi lồng bè truyền thống.
Nghệ An hoàn toàn có thể “bắt tay” với VSA để xây dựng các “làng cá công nghệ cao”, đào tạo một thế hệ ngư dân trẻ trở thành chủ trang trại biển hiện đại, thay vì chỉ là người đi biển thuê. Những mô hình nuôi cá hồng, cá chim vây vàng, hải sâm, rong biển… có giá trị xuất khẩu cao cần được triển khai thí điểm tại Cửa Lò, Quỳnh Lưu, Nghi Thiết – nơi điều kiện tự nhiên rất thuận lợi.
Việc chuyển đổi các lồng bè nuôi cá ven bờ quy mô nhỏ sang nuôi biển công nghiệp, hiện đại và bền vững không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng do thiên tai, như bài học đau xót ở Quảng Ngãi, Đắk Lắk, Gia Lai khi cơn bão số 13 (Kalmaegi) gây thiệt hại nặng nề.
Đây chính là lối thoát bền vững, con đường tất yếu để đưa nghề biển xứ Nghệ đi từ “khai thác truyền thống” sang “kinh tế biển hiện đại” – nơi tri thức, công nghệ và ý chí con người hòa làm một với biển lớn.
3.4. Kết nối thị trường – chế biến – thương hiệu
Phải xây dựng chuỗi giá trị thủy sản trọn vẹn, từ nuôi trồng – khai thác – chế biến – tiêu thụ, gắn với thương hiệu địa phương. Các sản phẩm đặc trưng như mắm Cửa Hội, mực khô Nghi Thiết, cá thu Diễn Châu, tôm sú Quỳnh Lưu cần được chuẩn hóa quy trình, truy xuất nguồn gốc, đăng ký chỉ dẫn địa lý.
Khi sản phẩm biển Nghệ An có thương hiệu, có câu chuyện, có giá trị văn hóa – đó mới là lúc nghề biển thực sự cất cánh.
4. Đừng để biển chỉ còn trong ký ức
Có biển, nhưng không thể sống được bằng nghề biển – đó là nỗi đau, là sự trớ trêu lớn nhất của người dân ven bờ.
Tôi vẫn nhớ như in, thuở nhỏ, mỗi sáng sớm Cửa Hội rộn ràng tiếng máy nổ ra khơi, mỗi chiều tà thì rợp trời cờ cá trở về, mùi biển mặn nồng hòa quyện trong nắng gió. Giờ đây, những âm thanh, hương vị ấy đã thưa dần, chúng chỉ còn vang vọng đâu đó trong ký ức của những đứa con xa quê như tôi.
Nếu biển là món quà vô giá của tạo hóa, thì cách chúng ta ứng xử với biển hôm nay chính là thước đo tầm vóc của một thế hệ.
Nghề biển Nghệ An không thể mãi sống bằng những kỷ niệm vàng son của quá khứ. Nó cần những chính sách mạnh mẽ, một tầm nhìn dài hạn vượt ra khỏi nhiệm kỳ, và trên hết, cần một thế hệ ngư dân mới – được tiếp sức bởi tri thức, được trang bị bằng công nghệ, và được thắp lửa bằng một niềm tin vững chắc vào tương lai.
Đã đến lúc biển Nghệ An phải thức dậy, phải sống lại – không chỉ bằng tiếng sóng vỗ miên man ngàn đời, mà bằng âm thanh hối hả của những động cơ tàu đánh cá xa bờ, bằng tiếng hò reo vang dội của những chuyến biển trúng mùa, và cả trong tiếng hát lạc quan, yêu đời của những làng chài đang từng ngày hồi sinh.