- Ngôn ngữ-Lý luận - Phê bình
- “Hốc Chọ” – nơi mã Nghệ kết tinh
“Hốc Chọ” – nơi mã Nghệ kết tinh
Không đọc Hốc Chọ như một câu chuyện, Lê Trang chọn lần theo “mã Nghệ” — nơi căn tính con người hiện ra qua chịu đựng, gắn bó và ngôn ngữ. Một cách đọc gọn mà sâu, mở ra những lớp đất – người bền bỉ, âm thầm phát sáng. Cánh buồm thao thức trân trọng giới thiệu.
LÊ TRANG
Đọc “Trường ca Hốc Chọ” của nhà thơ Bùi Sỹ Hoa, điều đọng lại không phải là một câu chuyện, mà là một “tạng người” với ba lớp “mã Nghệ” độc đáo, nó không nằm trên bề mặt câu chữ, mà hiện ra qua cách con người chịu đựng, bám đất, giữ mình và đi qua đời sống.
“Trường ca Hốc Chọ” (NXB Hội Nhà văn, 2023) của nhà thơ Bùi Sỹ Hoa gồm 9 chương, với hơn 500 câu thơ – một dung lượng khá gọn trong mặt bằng trường ca hiện đại. Tác phẩm không làm khó người đọc nếu muốn đi liền một mạch, bởi chỉ cần 25-30 phút để đọc. Nhưng để “ngấm” hết lớp nghĩa và nhịp cảm xúc của nó, thì chắc chắn, sẽ không thể chỉ đọc qua một lần.

Nhà thơ Bùi Sỹ Hoa chia sẻ, ông chọn tên “Hốc Chọ” từ chính địa danh quê mình: Chọ Hao – nơi những cái “chọ” nối tiếp nhau trong ký ức. Từ một cách gọi cụ thể, tên gọi ấy được mở rộng thành một không gian đời sống: “hốc chọ” như một miền đất khó, nơi gian nan và vất vả trở thành môi trường rèn giũa con người, để bản lĩnh và khí chất được hình thành trong hành trình vươn lên.
Từ đó, có thể thử nhìn Hốc Chọ như một bản đồ căn tính, nơi “mã Nghệ” không tản mát mà kết tinh thành ba lớp rõ rệt: Mã của chịu đựng, mã của sự gắn bó và mã của ngôn ngữ – cá tính. Ba lớp này không tách rời, mà chồng lên nhau, đỡ lấy nhau, tạo nên một trường cảm xúc thô nhám mà bền chặt, lặng mà vẫn có ánh sáng từ bên trong.
Mã của chịu đựng: Mài đêm mà sáng
Đọc Hốc Chọ, điều hiện ra trước tiên không phải là câu chuyện, mà là một trạng thái sống. Một trạng thái kéo dài, lặp lại, âm ỉ, gần như không có điểm dừng: Con người ở trong gian khó, đi qua gian khó, và lớn lên từ chính gian khó ấy.
Mã chịu đựng trong trường ca không chỉ nằm ở một hình tượng trung tâm hay một chương cụ thể, mà lan tỏa trên toàn bộ cấu trúc. Nó bắt đầu từ đêm mở đất với hình ảnh “ông tôi” ngồi bó gối trong khoảng tối, nghe tiếng gió vạc, mài dao trong im lặng. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, sẽ thấy chưa đủ. Bởi càng đi sâu, mã này càng mở rộng: Từ lao động, mưu sinh, học hành, đến thiên tai, đói kém, đến những va đập của đời sống thường ngày.
Những chuỗi hình ảnh như “kiệt sức”, “ăn rau trừ bữa”, “lũ ống, lũ quét”, “thi trượt lại thi”, hay những phận người lam lũ nối nhau hiện ra không nhằm kể khổ, mà để dựng nên một nền đời sống. Ở đó, gian khó không còn là biến cố, mà trở thành trạng thái sống.
Điều đáng chú ý là tác giả không đẩy mã này lên bằng giọng bi tráng. Ông không tạo những đỉnh cao kịch tính. Thay vào đó, ông để mọi thứ diễn ra theo nhịp chậm, theo kiểu tích tụ. Càng đọc, càng thấy một dạng năng lượng của sự lặng lẽ. Và chính cái lặng ấy giữ cho con người không gãy. Như nhà thơ Đoàn Văn Mật – Trưởng Ban thơ, Tạp chí Văn nghệ Quân đội chia sẻ: “Nếu đọc chậm thơ Bùi Sỹ Hoa, sẽ thấy hiện lên những vỉa tầng đời sống, những lớp “đất – người” mang đậm dấu ấn văn hóa xứ Nghệ. Từ gian khó mà vượt lên, từ đói khổ mà vươn lên. Nhà thơ đi từ trải nghiệm của chính mình để chạm tới cái chung của kiếp người và quê hương. Cái riêng hòa vào cái chung, tạo nên một tứ thơ đặc sắc, hàm súc và giàu độ “ngấm”, qua đó bộc lộ một tấm lòng chưa bao giờ vơi cạn với quê hương trong Trường ca Hốc Chọ”.
Tôi nghĩ rằng, nếu phải gọi tên, thì đây không phải là sức mạnh, mà là độ bền. Một thứ bền lì, bền gan, bền đến mức gần như không thể phá vỡ. Con người trong Hốc Chọ chịu đựng, nhưng không buông xuôi. Họ lặng, nhưng không tắt. Họ có thể kiệt sức, nhưng không biến mất.
Chính vì vậy, “chịu đựng” ở đây không còn là một phản ứng trước hoàn cảnh, mà trở thành một khí chất. Nó được mài đi mài lại trong đời sống, đến mức trở thành bản năng. Và khi đọc trường ca như một chỉnh thể, tôi nhận ra: Mã chịu đựng không chỉ là một lớp nội dung, mà là trục tinh thần giữ toàn bộ tác phẩm đứng vững.
Mã của gắn bó: Đất, người và ký ức
Nếu chỉ nhìn Hốc Chọ qua mã chịu đựng, sẽ thấy nặng. Nhưng khi đặt nó trong mã thứ hai, mã của sự gắn bó, thì toàn bộ trường ca mở ra một chiều khác.
Con người trong Hốc Chọ không tồn tại một mình. Họ luôn ở trong một mạng lưới liên kết với đất, với gia đình, với làng xóm, với ký ức và với cả những điểm tựa tinh thần. Chính mạng lưới này làm cho đời sống không bị đứt đoạn, dù hoàn cảnh có khắc nghiệt đến đâu.
Trước hết là sự gắn bó với đất. Đất trong trường ca không phải là nền cảnh, mà là một thực thể sống. Những địa danh “Chọ Hao”, “Chọ Rò”, “Chọ Mại”… không chỉ gọi tên không gian, mà còn mang theo ký ức. Đất cằn, đất dốc, đất chua phèn, nhưng con người không đối đầu với đất. Họ bám vào đất, tin vào đất, sống cùng đất. “Đất nghèo không phụ cuốc cày siêng”, vì thế không phải một lời động viên, mà là một kinh nghiệm sống.
Cùng với đất là gia đình và dòng họ. Chúng ta bắt gặp những “ông tôi”, “bà tôi”, “cha tôi”, “mẹ tôi”… xuất hiện không phải như những nhân vật riêng lẻ, mà như những mắt xích trong một dòng chảy liên tục. Một người sống không chỉ cho mình, mà còn mang theo ký ức của người trước và kỳ vọng của người sau.
Và rộng hơn là cộng đồng. Trong Hốc Chọ, hiếm khi thấy một cái “tôi” tách biệt. Luôn là vai này và vai kia, là những con người cùng gánh vác, cùng vượt qua. Gian khó không được giải quyết bằng cá nhân, mà bằng sự gắn kết. Và sâu hơn nữa là gắn bó với văn hóa và tâm linh. Uy Minh Vương, đền Quả Sơn, Mẫu Thượng Ngàn, câu ví sông Lam, Truyện Kiều, ca dao… xuất hiện như những lớp nền nâng đỡ. Chúng không làm nhiệm vụ minh họa, mà giữ cho con người không rơi vào trống rỗng.
Từ tất cả những điều đó, tôi nhận ra mã Nghệ thứ hai: Con người tồn tại trong một cấu trúc gắn bó bền chặt. Và chính sự gắn bó ấy tạo nên sức bền. Nó làm cho gian khó không trở thành tuyệt vọng, mà trở thành một phần của đời sống có thể đi qua.
Mã của ngôn ngữ và cá tính
Nếu hai mã trên nằm ở chiều sâu đời sống, thì mã thứ ba hiện ra ngay trên bề mặt văn bản: Ngôn ngữ. Nhưng ngôn ngữ ở đây không chỉ là phương tiện biểu đạt. Nó là nơi cá tính văn hóa kết tinh.
Đọc Trường ca Hốc Chọ, dễ nhận ra một hệ giọng rất riêng: Phương ngữ Nghệ, nhịp điệu khẩu ngữ, cách nói gần đời, nhiều đoạn như đối thoại thường ngày. Không trau chuốt theo kiểu “làm thơ”, không cố tạo độ bay. Nhưng chính sự không làm dáng ấy lại tạo nên độ tin cậy.
Thơ ở đây không đứng ngoài đời, mà nằm trong đời. Nó mang theo cả những chi tiết thô ráp: Bát nước chè xanh, tiếng dao mài, khoai sắn, cuốc cày… Những thứ tưởng không “thơ” lại trở thành chất liệu chính. Và từ đó, thơ bật lên một ánh sáng riêng: Thứ ánh sáng của trải nghiệm.
Tôi là cá gỗ
Từ đẽo gọt mà nên
Từ thẹo thừa bỏ đi mà có
Tôi phù sa sục bùn mơ cá lúa
đằm vai
Tôi giọt đèn mơ thắp sáng
trời sao
(Trường ca Hốc chọ)
Điều quan trọng hơn là ngôn ngữ này đi cùng một cách tư duy. Khi giữ được tiếng nói, là giữ được cách nghĩ. Cách gọi tên sự vật, cách kể, cách dồn chi tiết, cách chuyển từ đời thường sang suy tưởng… Tất cả đều cho thấy tác giả đang nghĩ bằng một nền văn hóa cụ thể.
Đỉnh điểm của mã này là hình tượng “cá gỗ”. Đây không phải là một chi tiết, mà là một biểu tượng kết tinh. Cá gỗ vừa giả, vừa thật, vừa nghịch lý, vừa hợp lý. Nó không sống như cá thật, nhưng lại mang một phẩm chất rất thật: Không ươn, không hỏng, không chịu tan chảy trong hoàn cảnh khắc nghiệt.
Khi nhân vật nói “Tôi là cá gỗ”, đó không phải là một câu nói đùa. Đó là một cách định nghĩa bản thân. Một cách tồn tại. Nghèo nhưng không hèn, thiếu nhưng không chịu thua. Và ở đây, tôi nhận ra: Ngôn ngữ, tư duy và biểu tượng kết hợp lại, tạo thành một cá tính. Và chính cá tính ấy làm nên điều không thể lẫn của Hốc Chọ.
Đọc hết Hốc Chọ, tôi không thấy một trường ca đang kể, mà thấy một vùng đất đang hiện ra. Một vùng đất thô nhám, vất vả, nhưng không tối, bởi nó tự phát sáng từ bên trong.
L.T
(Bài đăng trên báo Nghệ An 11/4/2026 với tựa “Bùi Sỹ Hoa và 'Mã Nghệ' trong trường ca Hốc Chọ")