TIN TỨC
icon bar

Thêm một góc nhìn về “Biển thức trong phố”

Người đăng: nguyenhung
Ngày đăng: 2026-10-10 16:13:03
mail facebook google pos stwis
217 lượt xem

VỀ THƠ VĂN NGUYÊN HÙNG
(Mời click vào dòng chữ trên để truy cập chuyên mục)

Tập thơ "Biển thức trong phố" của tôi lại có thêm một người bạn đồng hành trên hành trình đến với bạn đọc. Trong bài viết “Một hải trình, hai cuộc trở về”, tác giả Lê Huy Khánh đã dành nhiều tâm huyết đọc, phân tích và chia sẻ những cảm nhận về tập thơ, từ những chi tiết đời thường nơi biển đảo đến những chuyển biến trong tâm thức người viết sau chuyến đi Trường Sa. Đặc biệt quý là bên cạnh những ghi nhận, anh cũng thẳng thắn chỉ ra những điều thơ tôi còn chưa đạt tới. Xin trân trọng cảm ơn anh và chia sẻ bài viết cùng bạn bè yêu thơ trên Cánh buồm thao thức.

MỘT HẢI TRÌNH, HAI CUỘC TRỞ VỀ

LÊ HUY KHÁNH
Đọc tập thơ “Biển thức trong phố” (Nxb Văn học, 2026) của Nguyên Hùng
 


 

“Lẽ thường tình, các chuyến đi được khép lại khi con tàu cập bến. Nhưng với tôi, hải trình đến Trường Sa vào những ngày đầu tháng Năm năm 2026 là một chuyến đi chỉ thật sự bắt đầu sau ngày trở về”. Quả đúng như chính Nguyên Hùng đã tâm sự đầu tập sách, sau những ngày vượt sóng, điều tác giả mang theo không chỉ là những bức ảnh, những kỷ vật hay ký ức về một vùng đất xa xôi, mà còn là một cách nhìn khác về cuộc sống, về đất nước và về chính mình.

Tập thơ ra đời sau chuyến công tác đến Trường Sa và nhà giàn DK1 vào đầu tháng 5 năm 2026. Bốn mươi mốt bài thơ được sắp xếp thành sáu phần: Bến bờ nhớ, Máu thịt biển trời, Mầm xanh đảo đá, Những dáng đứng thầm lặng, Những con tàu không ngủ và Biển còn thức mãi.

Nhìn từ cấu trúc, đây là một tập thơ mang đậm dấu ấn của một chuyến đi thực tế. Nhưng đọc kỹ hơn, có thể nhận ra một hành trình khác nằm bên dưới: hành trình chuyển hóa từ trải nghiệm thành nhận thức, từ xúc động thành ý thức trách nhiệm, từ biển ngoài khơi thành biển trong tâm thức.

Chính sự chuyển hóa ấy, theo tôi, là chìa khóa để tiếp cận tập thơ này.

1. Từ một chuyến đi đến một hành trình nội tâm

Nguyên Hùng sinh ra ở Cửa Hội, lớn lên bên cửa sông Lam và những con thuyền ra biển. Biển không phải một đề tài xa lạ đối với ông. Trước chuyến đi Trường Sa, ông đã có nhiều bài thơ về biển, trong đó không ít tác phẩm được các nhạc sĩ phổ nhạc và được công chúng đón nhận.

Nhưng biển của ký ức quê nhà và biển Trường Sa là hai trải nghiệm không hoàn toàn giống nhau. Ở bài mở đầu Trước ngày ra Trường Sa, tác giả viết:

Nhận tin vui vào một chiều yên ắng
Mà tim tôi sóng dậy tự bao giờ
Nhiều năm tháng thầm hướng về xa vắng
Để lúc này… như đang bước trong mơ!

Điều đáng chú ý là sự đối lập giữa “chiều yên ắng” và “tim tôi sóng dậy”. Con người chưa ra biển mà biển đã chuyển động trong lòng. Chuyến đi thực tế vì thế được chuẩn bị trước bằng một chuyến đi của cảm xúc. Và bài thơ khép lại:

Chỉ nghe rõ trong mình điều thao thức:
Biển cũng là máu thịt của đời tôi!

Nếu đây là điểm xuất phát, thì Trường Sa trong tôi, bài thơ cuối tập, lại ghi nhận một trạng thái khác:

Tôi trở về giữa phố phường quen thuộc
Đường vẫn đông như mọi buổi bình minh
Chỉ có một điều âm thầm đổi khác
Từ chuyến đi… tôi khác với chính mình.

Hai bài thơ tạo thành một kết cấu vòng tròn khá chặt chẽ. Ở đầu tập, tác giả hướng về Trường Sa bằng khát vọng được đến. Ở cuối tập, ông mang Trường Sa trở về như một phần không thể tách rời của đời sống tinh thần. Điểm đáng nói là ngoại cảnh hầu như không thay đổi: phố vẫn đông, đường vẫn quen, nhịp sống vẫn diễn ra như trước. Chỉ có con người đã khác. Như vậy, chuyến đi đã làm thay đổi chủ thể trữ tình. Và khi chủ thể thay đổi, thế giới quen thuộc cũng được nhìn bằng một ánh sáng khác.

Và đó là lý do tôi cho rằng Biển thức trong phố không đơn thuần là một tập thơ ghi chép về Trường Sa. Nó còn là câu chuyện về sự thức tỉnh của một con người sau khi trực tiếp chạm vào đời sống nơi đầu sóng.

2. Trường Sa được nhìn từ những điều nhỏ bé

Viết về Trường Sa, người cầm bút rất dễ bị cuốn vào những hình ảnh lớn: biển rộng, sóng dữ, cờ Tổ quốc, những cột mốc chủ quyền, những người lính can trường. Nguyên Hùng cũng không đứng ngoài cảm hứng ấy. Những bài như Chào cờ giữa Trường Sa, Giữa biển còn nghe tiếng các anh, Tiếng đáy biển vọng về mang rõ âm hưởng trang trọng, thiêng liêng. Tuy nhiên, theo tôi, nét đáng chú ý hơn của tập thơ lại nằm ở những chi tiết rất nhỏ.

Trong Màu xanh trên đảo xa, tác giả bắt gặp một người lính chăm cây: “Có chiến sĩ nhìn cây đu đủ chín/ Mắt ánh vui như vừa nhận thư nhà”. Một quả đu đủ chín giữa đảo xa, xét về vật chất, chẳng phải điều gì lớn lao. Nhưng trong điều kiện thiếu đất, thiếu nước ngọt, mỗi mầm cây đều được chăm chút như một phần sự sống của đất liền. Niềm vui trước quả chín vì thế được đặt ngang với niềm vui nhận thư nhà. Đây là một so sánh giản dị mà giàu sức gợi.

Cũng trong bài thơ ấy: “Dây mồng tơi bò quanh ụ pháo/ Mềm một miền thường dịu mắt người”. Một bên là ụ pháo, một bên là dây mồng tơi. Một bên gợi nhiệm vụ chiến đấu, một bên gợi bữa cơm và vườn rau quê nhà. Hai hình ảnh tưởng chừng đối lập lại đứng cạnh nhau hết sức tự nhiên. Chính sự đặt cạnh ấy làm hiện lên một Trường Sa vừa kiên cường vừa gần gũi.

Ở Ô cửa lớp nhìn ra biển, tác giả không bắt đầu từ những lời khái quát về giáo dục hay tương lai của đảo, mà từ một lớp học rất ít học sinh:

Anh lớp Bốn ngồi bên em lớp Một
Bảng đen nhỏ chia nhiều hàng cột
Mỗi ô vuông là một bài học riêng.

Chi tiết ấy có giá trị gần như một lát cắt phóng sự, nhưng khi đi vào thơ, nó gợi lên cả một thế giới: sự thiếu thốn, lòng tận tụy của người thầy và khát vọng học hành của những đứa trẻ lớn lên giữa biển. Đặc biệt, câu kết: “Ô cửa lớp vẫn mở phía Trường Sa” không khép lại cùng sự ra đi của những học trò. Ô cửa vẫn mở, như một lời hẹn với các thế hệ tiếp nối.

Có thể nói, trong những bài thơ thành công nhất, Nguyên Hùng không tìm cách làm cho Trường Sa trở nên vĩ đại hơn bằng ngôn từ. Ông để những điều bình dị tự nói lên tầm vóc của chúng.

3. Những con người làm nên chiều sâu nhân văn của biển

Một đặc điểm nổi bật khác của Biển thức trong phố là sự quan tâm đến những con người thường ít xuất hiện ở vị trí trung tâm của các tác phẩm viết về biển đảo. Đó là các anh nuôi trên tàu, người thợ máy, người quân y, người giữ chùa, người lính thợ cơ khí sửa tàu, người họa sĩ vẽ chân dung lính đảo, những ngư dân bám biển và cả những người âm thầm phục vụ một chuyến hải trình.

Trong Hơi ấm giữa hải trình, tác giả viết về những anh nuôi tàu Trường Sa 571: “Từng nồi cơm cũng canh theo con sóng/ Biển trở mình… ngọn lửa cũng chông chênh”. Người đọc có thể hình dung được công việc tưởng bình thường mà không hề đơn giản ấy. Giữa biển động, một bữa cơm nóng cũng là sự chăm sóc, là tình đồng đội, là một phần sức mạnh giúp con tàu đi hết hành trình.

Ở Người giữ chùa trên đảo Sơn Ca, tác giả gặp một người y sĩ đồng thời chăm lo việc hương khói nơi cửa Phật: “Một viên thuốc chữa lành phần xác/ Một hồi chuông giữ ấm phần hồn”. Hai câu thơ đặt cạnh nhau hai phương diện của đời sống con người: thể chất và tinh thần. Người lính không chỉ cần được chữa bệnh, mà còn cần một điểm tựa tâm linh, một nơi gửi gắm nỗi nhớ và niềm tin.

Đáng chú ý là bài thơ kết thúc bằng một ý tưởng: “Giữ con người… là giữ non sông”. Đây có thể xem là một trong những mệnh đề tư tưởng quan trọng của tập thơ. Chủ quyền quốc gia không chỉ được bảo vệ bằng những công trình quân sự, những cột mốc hay những phương tiện hiện đại. Chủ quyền còn được gìn giữ thông qua việc chăm lo cho con người, duy trì sự sống, nuôi dưỡng đời sống văn hóa và tinh thần trên mỗi hòn đảo.

Ý tưởng ấy tiếp tục được mở rộng trong Nương vào nhau giữa biển, khi tác giả nhìn thấy mối quan hệ giữa người lính Hải quân và ngư dân:

Giữa ngư trường muôn trùng giông bão
Họ đến đây làm cột mốc không tên
Dẫu biển động, người không rời biển
Chủ quyền in bóng những con thuyền.

Hình tượng “cột mốc không tên” có sức khái quát đáng kể. Nó đưa người ngư dân từ vị trí người lao động mưu sinh trở thành một chủ thể góp phần gìn giữ không gian sinh tồn của đất nước.

Và từ đây, biển trong thơ Nguyên Hùng không chỉ là không gian của người lính, mà còn là không gian cộng sinh giữa quân đội và nhân dân, giữa nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền và cuộc sống thường ngày.

4. Khi chất ký sự trở thành chất liệu thi ca

Về phương diện nghệ thuật, Biển thức trong phố không phải tập thơ theo đuổi những cách tân ngôn ngữ mạnh mẽ. Nguyên Hùng sử dụng khá linh hoạt thơ tự do, thơ bảy chữ, tám chữ, lục bát và những câu thơ tự do khá gần với lời kể. Giọng thơ nhìn chung dung dị, sáng nghĩa, ít dụng công tạo sự khác lạ hay làm dáng. Điều này phù hợp với một tập thơ có nhiều chất liệu đời sống, nhiều nhân vật và địa danh cụ thể.

Tuy nhiên, chính điều này cũng đặt ra một thử thách nghệ thuật: làm thế nào để hiện thực không dừng lại ở ghi chép mà trở thành thơ?

Tôi cho rằng tác giả đạt hiệu quả rõ nhất khi từ một chi tiết thực tế tìm được một liên tưởng bất ngờ. Trong Đèn biển Trường Sa Đông, sau khi trò chuyện với người lính dưới chân hải đăng, nhà thơ nhận ra: “Đôi khi/ không cần đứng thật cao để nhìn biển/ chỉ cần ngồi cạnh người giữ biển/ đã thấy biển trong lòng”. Cái nhìn từ độ cao vật lý được chuyển thành cái nhìn từ chiều sâu con người. Đó là một sự chuyển nghĩa đẹp.

Ở Ngôi nhà không có đất, nhà giàn DK1 hiện lên không phải như một công trình thép khổng lồ, mà như một ngôi nhà thiếu những thứ rất bình thường: không sân, không ngõ, không hàng cau trước cửa. Nhưng ngôi nhà ấy vẫn có ảnh gia đình, có tiếng ru, có cây trồng trong thùng đất nhỏ và những bữa cơm ấm áp. Đặc biệt, khi chiếc cầu đưa khách từ ca nô lên nhà giàn giữa sóng lớn, tác giả viết: “Một bàn tay bấu vào đây/ Một bàn tay bám vào niềm tin”. Từ một thao tác cụ thể, câu thơ mở sang ý nghĩa tinh thần. Đó là khoảnh khắc chất ký sự được nâng thành thi ca.

Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận rằng không phải bài thơ nào trong tập cũng đạt được sự chuyển hóa ấy. Một số ít bài còn mang dáng dấp của những trang nhật ký hành trình: sự việc nối tiếp sự việc, chi tiết được kể khá đầy đủ, nhưng chưa phải lúc nào cũng kết tinh thành một tứ thơ nổi bật hay bằng những câu chữ lấp lánh.

Có những đoạn tác giả giải thích thêm điều mà hình ảnh đã đủ sức gợi. Một vài câu kết còn thiên về khẳng định trực tiếp ý nghĩa của sự việc, thay vì để cảm xúc tiếp tục ngân vang trong người đọc. Bên cạnh đó, trong tập thơ cũng sử dụng khá nhiều những từ ngữ quen thuộc trong thơ ca về Tổ quốc và biển đảo như “thiêng liêng”, “kiên trung”, “máu thịt”, “non sông”, “bình yên”, “lặng thầm”. Những từ ấy phù hợp với cảm hứng chung, nhưng khi xuất hiện dày, chúng có thể làm giảm tính riêng biệt của ngôn ngữ. Đây là giới hạn thường gặp của thơ viết từ những chuyến đi thực tế, nhất là khi người viết mang trong mình nhu cầu ghi nhận và tri ân rất lớn.

Nhưng cũng cần công bằng: chất ký sự không phải nhược điểm tự thân của tập thơ. Nó tạo nên tính xác thực và giúp người đọc hình dung được đời sống Trường Sa qua những chi tiết cụ thể. Vấn đề chỉ nằm ở chỗ chi tiết nào đã thực sự trở thành hình tượng, chi tiết nào vẫn còn dừng ở chức năng thông tin.

5. Một Trường Sa không chỉ có âm hưởng sử thi

Trong thơ ca viết về biển đảo, âm hưởng sử thi là điều dễ hiểu. Những câu chuyện về chủ quyền, về hy sinh, về lòng yêu nước thường đòi hỏi một giọng điệu trang trọng. Biển thức trong phố có âm hưởng ấy, đặc biệt trong các bài viết về lễ chào cờ và tưởng niệm các liệt sĩ Gạc Ma.

Nhưng nếu chỉ có trang trọng, tập thơ có thể trở nên đơn điệu. May mắn là Nguyên Hùng còn giữ được những khoảng đời thường, thậm chí dí dỏm. Trong Những đêm boong tàu, một người bước lên sân khấu mà đi xiêu vẹo không phải vì men rượu, mà vì tàu lắc. Có giám khảo hào hứng đến mức quên vai trò, nhảy lên sân khấu làm thí sinh. Trong Ao làng trên đảo Sinh Tồn, một thành viên đoàn công tác nhìn âu tàu tránh bão mà liên tưởng đến chiếc ao làng quê nhà. Còn Chú chó ngủ mép nước lại dành cả bài thơ cho một sinh vật nhỏ bé đang ngủ bình thản trước sóng biển. Những bài thơ này có thể không mang sức nặng tư tưởng như Tiếng đáy biển vọng về hay Ngôi nhà không có đất, nhưng chúng làm cho tập thơ có thêm những sắc độ cảm xúc cần thiết. Người lính đảo trong tập thơ không chỉ hiện lên trong tư thế cầm súng, mà còn biết trồng rau, chăm cây, nuôi chó, đọc thơ, vui đùa và nhớ nhà. Đó là một Trường Sa có chiều sâu đời sống. Và chính chiều sâu đời sống ấy giúp những bài thơ về hy sinh, trách nhiệm và chủ quyền trở nên thuyết phục hơn.

Điều đáng chú ý là chiều sâu đời sống ấy không chỉ được thể hiện khi tác giả còn ở Trường Sa, mà còn tiếp tục ám ảnh và chuyển hóa khi ông trở về phố. Có lẽ nhan đề Biển thức trong phố là một trong những lựa chọn đáng chú ý nhất của tác giả. Thông thường, biển và phố được hình dung như hai không gian khác nhau. Biển là xa xôi, rộng lớn, sóng gió; phố là gần gũi, đông đúc, bình yên. Nhưng ở đây, hai không gian ấy không đối lập mà thâm nhập vào nhau.

Trong bài Biển thức trong phố nhỏ, những khuôn hình do bạn đồng hành gửi lại đã đánh thức ký ức Trường Sa giữa căn nhà thành phố. Còn ở Trường Sa trong tôi, tác giả viết:

Thấy hàng cây, nhớ vòm xanh Nam Yết
Gặp cơn mưa, nhớ chiều đảo Sơn Ca
Tiếng trẻ đùa trên sân trường ríu rít
Gợi nhớ ô cửa lớp phía biển xa.

Đây là một sự chuyển đổi khá thú vị của hệ thống hình ảnh. Hàng cây trong phố gợi hàng cây trên đảo. Cơn mưa thành phố gợi cơn mưa đầu mùa ở Sơn Ca. Tiếng trẻ học bài ở đất liền đánh thức ký ức về lớp học Trường Sa. Những hình ảnh bình thường của đời sống đô thị bỗng có thêm một tầng ý nghĩa. Nói cách khác, biển không còn chỉ tồn tại ở vị trí địa lý của nó. Biển đã trở thành một phần của ký ức và ý thức.

Chữ “thức” trong nhan đề vì vậy mang nhiều lớp nghĩa. Đó là biển không ngủ, là những người lính và ngư dân đang thức giữa trùng khơi. Nhưng sâu hơn, đó còn là sự thức tỉnh trong tâm hồn người trở về. Biển thức trong phố bởi có những con người sống giữa phố mà lòng vẫn hướng ra biển. Và cũng có thể hiểu rộng hơn: một đất nước chỉ thật sự bền vững khi những người đang sống trong bình yên không quên những người đang gìn giữ bình yên ấy. Đây chính là điểm gặp nhau giữa cảm hứng trữ tình và ý thức công dân trong tập thơ.

6. Điều còn lại sau một hải trình

Bốn mươi mốt bài thơ trong Biển thức trong phố có thể chưa đồng đều về chất lượng nghệ thuật. Có bài đạt tới sự cô đọng, giàu hình tượng; có bài còn nghiêng về kể chuyện, ghi chép hoặc bộc lộ cảm xúc trực tiếp. Nhưng xét như một chỉnh thể, tập thơ có một đường dây tư tưởng nhất quán: từ mong ước được ra Trường Sa, đến những cuộc gặp gỡ giữa biển, rồi trở về với một nhận thức mới về con người và đất nước.

Đóng góp đáng ghi nhận của tập thơ không nằm ở việc tạo ra những hình thức thi ca mới, mà ở khả năng phát hiện chất thơ trong những điều bình dị, có thể ít được chú ý của đời sống biển đảo. Một luống rau nép sau tấm bạt chắn gió. Một lớp học có nhiều trình độ. Một bữa cháo nóng trên tàu. Một người lính trẻ nâng niu bức chân dung vừa được họa sĩ vẽ tặng. Một nhà giàn không có đất nhưng đầy ắp tình người. Những hình ảnh ấy, khi được đặt cạnh nhau, đã tạo nên một Trường Sa vừa thiêng liêng vừa gần gũi.

Phụ lục Thơ & những giai điệu từ biển ở cuối sách còn cho thấy một hướng lan tỏa khác của sáng tác Nguyên Hùng: từ thơ đến âm nhạc, từ trang sách đến những giai điệu có thể đến với đông đảo công chúng.

Sau cùng, tôi nghĩ giá trị đáng quý nhất của Biển thức trong phố nằm ở thái độ của người viết. Nguyên Hùng không tự đặt mình vào vị trí trung tâm của chuyến đi. Tác giả xuất hiện như một người chứng kiến, một người lắng nghe, một người muốn ghi lại những gương mặt và những điều bình dị đã khiến mình xúc động. Và sau chuyến đi ấy, ông nhận ra mình đã khác.

Một tập thơ có thể chưa đem đến những cách tân nghệ thuật nổi bật, nhưng vẫn có khả năng mở ra cho người đọc một cách nhìn sâu sắc hơn về cuộc sống. Biển thức trong phố, theo tôi, thuộc trường hợp ấy. Bởi điều còn lại sau khi gấp cuốn sách không chỉ là hình ảnh những hòn đảo, những nhà giàn hay những con tàu giữa sóng nước.

Điều còn lại là ý thức rằng phía sau sự bình yên của mỗi con phố có những con người đang thức giữa biển xa.

Và khi nhận ra điều ấy, có lẽ biển cũng bắt đầu thức trong lòng mỗi chúng ta.

Tháng 10/2026,

L.H.K

Bài viết liên quan

Xem thêm
Biển thức và biển nhớ trong thơ Nguyên Hùng
Từ góc nhìn phê bình sinh thái và triết mỹ, PGS-TS, nhà thơ Hồ Thế Hà đã có những phát hiện sâu sắc về hiện thực biển và tâm thức biển trong tập thơ Biển thức trong phố của Nguyên Hùng. Không chỉ khảo sát cảm hứng về Tổ quốc, người lính và chủ quyền biển đảo, bài viết còn làm sáng rõ mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, giữa trải nghiệm đời sống và sáng tạo thi ca. Cánh buồm thao thức trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc.
Xem thêm
Khi biển thức trong phố
"Biển thức trong phố" được hình thành từ những rung động sau chuyến hải trình đến Trường Sa và Nhà giàn DK1 đầu tháng 5/2026. Người viết bài giới thiệu in đầu tập thơ – Đại tá Nguyễn Công Thắng, Phó Chủ nhiệm Chính trị Quân chủng Hải quân – cũng chính là Trưởng đoàn công tác số 14 trong chuyến đi ấy...
Xem thêm
Tiến sĩ Nguyên Hùng lặng lẽ theo bóng tiền nhân
Bài đăng báo Nông nghiệp & Môi trường
Xem thêm
Bàn tròn văn học kỳ 43: Một địa chỉ tinh thần
Nếu Bàn tròn Văn học số 42 đặt ra câu chuyện về vị trí của một diễn đàn văn nghệ trong đời sống văn hóa của một đô thị lớn, thì ở số này, chúng tôi muốn lắng nghe những cảm nhận từ chính những người đã từng gắn bó với diễn đàn ấy.
Xem thêm
Bàn tròn văn học kỳ 42: Một chỗ đứng cho Diễn đàn văn nghệ
Tinh gọn bộ máy là chủ trương lớn và cần thiết. Xin không phủ nhận điều đó. Nhưng giữa những phép tính về đầu mối và biên chế, có những giá trị rất khó cân đong bằng con số.
Xem thêm
Lê Khánh Mai – “Oan nghiệt phận thơ” và hành trình bứt phá của một tâm hồn nữ
Lê Khánh Mai – “Oan nghiệt phận thơ” và hành trình bứt phá của một tâm hồn nữ
Xem thêm
Nguyễn Thái Sơn: Cõi thơ như một cách cầm cự với hư vô
Nguyễn Thái Sơn không thuộc mẫu nhà thơ ồn ào giữa những cuộc cách tân và tranh biện thi đàn. Ông lặng lẽ đi con đường riêng của mình — như một người lính “vừa đi vừa nghĩ”, mang theo ký ức chiến tranh, những ám ảnh về cái chết, sự tri ân và khát vọng để lại cho đời “một câu thơ thôi”.
Xem thêm
Sông Chanh, nơi bắt nguồn của tình yêu và nỗi nhớ
Mọi người thường nói, trong ký ức của mỗi chúng ta, ai cũng có một dòng sông tuổi thơ, dòng sông kỷ niệm. Đối với Nguyễn Vĩnh Bảo, có lẽ dòng sông tuổi thơ ấy chính là sông Chanh – con sông gắn bó với anh suốt cuộc đời, từ khi ấu thơ đến lúc trưởng thành thoát ly rồi vào phương Nam lập nghiệp.
Xem thêm
Nhà thơ, nhà giáo Nguyễn Đức Hạnh: “Khát cháy” để tận hiến
Khát cháy là tập thơ thứ 5 của nhà thơ Nguyễn Đức Hạnh, do NXB Văn học ấn hành giữa năm 2025. Tác giả là hội viên Hội Nhà văn Việt Nam, hội viên Hội VHNT tỉnh Thái Nguyên, Phó Giáo sư, Tiến sĩ chuyên ngành Ngữ văn, Nhà giáo Ưu tú, nguyên Giám đốc NXB Đại học Thái Nguyên, hiện đang công tác tại Đại học Thái Nguyên.
Xem thêm
“Hốc Chọ” – nơi mã Nghệ kết tinh
Không đọc Hốc Chọ như một câu chuyện, Lê Trang chọn lần theo “mã Nghệ” — nơi căn tính con người hiện ra qua chịu đựng, gắn bó và ngôn ngữ.
Xem thêm
Nhà thơ Nguyên Hùng: Cánh buồm thao thức giữa dòng đời
Thú thực, có những bài viết về mình khiến ta… hơi ngượng vì hơi quá ưu ái lời khen. Nhưng cũng có những bài khiến ta trân trọng, bởi sự thấu hiểu và chân tình của người viết. Bài sau đây của tác giả Lê Ngọc Tú là một trường hợp như thế.
Xem thêm
Học viết văn ở đâu? Ai dạy?
Bàn tròn Văn học kỳ này trân trọng giới thiệu bài viết của TS Hà Thanh Vân – một nhà phê bình đam mê du lịch – vừa đăng lên FB cá nhân, trên đường tới núi Côn Luân (Trung Quốc)cool.
Xem thêm
Mùa xuân viết cho những hành trình không mỏi
Trong những ngày đầu xuân, PGS-TS Hồ Thế Hà đã viết đôi dòng cảm nhận về thơ Nguyên Hùng như một lời khai bút tri âm. Xin cảm ơn tác giả, và trân trọng chia sẻ lại bài viết này – như một nhịp cầu lặng lẽ nối giữa thơ và những tấm lòng đồng điệu.
Xem thêm
Thế nào là thơ hay?
Bài đăng Tuần báo Văn nghệ
Xem thêm
Bàn tròn kỳ 40: Di sản Hán – Nôm và khoảng trống không thể bù đắp
Di sản Hán – Nôm và khoảng trống không thể bù đắp – một cuộc đối thoại cần thiết từ Bàn tròn Văn học.
Xem thêm
Tản mạn chuyện thẩm thơ - bài 4
“Tản mạn chuyện thẩm thơ” là những suy ngẫm chỉ chu, điềm đạm của PGS-TS Vũ Nho về thơ, về nghề và về trách nhiệm với chữ.
Xem thêm
Sau những bước chân là ngọn lửa đời
Nhà thơ Trần Quang Khánh cảm nhận về“Những dấu chân thơ vẫn ruổi rong”- tập thơ của nhà thơ Trần Kim Dung
Xem thêm
Bàn tròn kỳ 39 - Khi văn chương bị đẩy ra pháp đình đạo đức
Chùm thơ Nguyễn Khoa Điềm và những điều suy ngẫm
Xem thêm
Tản mạn chuyện thẩm thơ - bài 3
Cũng có thể cô lấy chồng do một sự ép uổng nào đó, và bây giờ cô chê anh ta. Nhưng liệu cô đã vượt qua được khó khăn, đã tháo cởi nổi chiếc “gông đeo cổ” ấy?
Xem thêm